antibacterial

/ˌæntibækˈtɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kháng khuẩn, diệt khuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "antibacterial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to substances or agents that have the ability to inhibit the growth and reproduction of bacteria
✏️
Câu ví dụ
Jake 's mom packs antibacterial tissues in his lunchbox for school .
Mẹ của Jake bỏ khăn giấy kháng khuẩn vào hộp cơm trưa của anh ấy để đi học.
✅
Luyện tập

"antibacterial" nghĩa là gì?