Nghĩa tiếng Việt
kháng khuẩn, diệt khuẩn
Đừng chỉ tra "antibacterial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to substances or agents that have the ability to inhibit the growth and reproduction of bacteria
Câu ví dụ
Jake 's mom packs antibacterial tissues in his lunchbox for school .
Mẹ của Jake bỏ khăn giấy kháng khuẩn vào hộp cơm trưa của anh ấy để đi học.
Luyện tập
"antibacterial" nghĩa là gì?