Nghĩa tiếng Việt
khó bảo, ngang bướng
Đừng chỉ tra "intractable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to manage, control, or resolve
Câu ví dụ
The intractable behavior of the wild animal made it unsafe for interaction with humans .
Hành vi khó kiểm soát của con vật hoang dã khiến nó không an toàn khi tương tác với con người.
Luyện tập
"intractable" nghĩa là gì?