intractable

/ˌɪnˈtɹæktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó bảo, ngang bướng
🎯
Đừng chỉ tra "intractable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to manage, control, or resolve
✏️
Câu ví dụ
The intractable behavior of the wild animal made it unsafe for interaction with humans .
Hành vi khó kiểm soát của con vật hoang dã khiến nó không an toàn khi tương tác với con người.
✅
Luyện tập

"intractable" nghĩa là gì?