clickable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhấp, có thể kích hoạt bằng cách nhấp
Đừng chỉ tra "clickable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being easily activated or selected by clicking
Câu ví dụ
The online advertisement features a clickable banner that directs users to the company 's website .
Quảng cáo trực tuyến có biểu ngữ có thể nhấp để chuyển hướng người dùng đến trang web của công ty.
Luyện tập
"clickable" nghĩa là gì?