Nghĩa tiếng Việt
vô hình, không thể chạm vào được
Đừng chỉ tra "intangible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
incapable of being touched or physically grasped
Câu ví dụ
Ideas and thoughts are intangible concepts that drive innovation .
Ý tưởng và suy nghĩ là những khái niệm vô hình thúc đẩy sự đổi mới.
Luyện tập
"intangible" nghĩa là gì?