intangible

/ˌɪnˈtændʒəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hình, không thể chạm vào được
🎯
Đừng chỉ tra "intangible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incapable of being touched or physically grasped
✏️
Câu ví dụ
Ideas and thoughts are intangible concepts that drive innovation .
Ý tưởng và suy nghĩ là những khái niệm vô hình thúc đẩy sự đổi mới.
✅
Luyện tập

"intangible" nghĩa là gì?