printable

/ˈpɹɪntəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể xuất bản, có thể in
🎯
Đừng chỉ tra "printable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suitable for publication because of lacking content that is morally or legally objectionable
✏️
Câu ví dụ
The editor reviewed the manuscript to ensure it was printable before sending it to the printer .
Biên tập viên đã xem xét bản thảo để đảm bảo rằng nó có thể in được trước khi gửi đến nhà in.
✅
Luyện tập

"printable" nghĩa là gì?