Nghĩa tiếng Việt
chịu thuế, có thể bị đánh thuế
Đừng chỉ tra "taxable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
subject to being taxed by the government
Câu ví dụ
Rental income from investment properties is usually taxable.
Thu nhập từ cho thuê các bất động sản đầu tư thường chịu thuế.
Luyện tập
"taxable" nghĩa là gì?