controllable

/kənˈtɹoʊɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể kiểm soát, có thể quản lý
🎯
Đừng chỉ tra "controllable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be managed or directed to achieve a desired outcome
✏️
Câu ví dụ
By implementing safety measures , the controllable risks in the workplace were minimized to ensure employee well-being .
Bằng cách thực hiện các biện pháp an toàn, các rủi ro có thể kiểm soát tại nơi làm việc đã được giảm thiểu để đảm bảo sức khỏe của nhân viên.
✅
Luyện tập

"controllable" nghĩa là gì?