Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi, không thể tránh được
Đừng chỉ tra "unavoidable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to be prevented or escaped
Câu ví dụ
The unavoidable storm caused widespread damage to the area .
Cơn bão không thể tránh khỏi đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho khu vực.
Luyện tập
"unavoidable" nghĩa là gì?