palpable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể cảm nhận được, rõ ràng
💡
Definition (English)
so obvious that it can be felt
✏️
Câu ví dụ
The sadness in her eyes was palpable as she spoke about her loss .
Nỗi buồn trong mắt cô ấy là có thể cảm nhận được khi cô ấy nói về sự mất mát của mình.
Luyện tập

"palpable" nghĩa là gì?