avoidable

/əˈvɔɪdəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tránh được, có thể ngăn ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "avoidable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being prevented or evaded through cautionary actions or decisions
✏️
Câu ví dụ
Avoidable conflicts often arise from miscommunication and misunderstandings .
Những xung đột có thể tránh được thường phát sinh từ việc thông tin sai lệch và hiểu lầm.
✅
Luyện tập

"avoidable" nghĩa là gì?