Nghĩa tiếng Việt
có thể tránh được, có thể ngăn ngừa
Đừng chỉ tra "avoidable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being prevented or evaded through cautionary actions or decisions
Câu ví dụ
Avoidable conflicts often arise from miscommunication and misunderstandings .
Những xung đột có thể tránh được thường phát sinh từ việc thông tin sai lệch và hiểu lầm.
Luyện tập
"avoidable" nghĩa là gì?