identifiable

/aɪˈdɛntəˌfaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận biết, có thể phân biệt
🎯
Đừng chỉ tra "identifiable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being recognized or distinguished
✏️
Câu ví dụ
The virus has identifiable symptoms that doctors can recognize for diagnosis .
Virus có các triệu chứng có thể nhận biết mà bác sĩ có thể nhận ra để chẩn đoán.
✅
Luyện tập

"identifiable" nghĩa là gì?