Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận biết, có thể phân biệt
Đừng chỉ tra "identifiable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being recognized or distinguished
Câu ví dụ
The virus has identifiable symptoms that doctors can recognize for diagnosis .
Virus có các triệu chứng có thể nhận biết mà bác sĩ có thể nhận ra để chẩn đoán.
Luyện tập
"identifiable" nghĩa là gì?