Nghĩa tiếng Việt
hữu hình, có thể sờ thấy
Đừng chỉ tra "tangible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being felt or touched
Câu ví dụ
She sought tangible evidence to support her theory .
Cô ấy tìm kiếm bằng chứng hữu hình để hỗ trợ lý thuyết của mình.
Luyện tập
"tangible" nghĩa là gì?