tangible

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hữu hình, có thể sờ thấy
💡
Definition (English)
capable of being felt or touched
✏️
Câu ví dụ
She sought tangible evidence to support her theory .
Cô ấy tìm kiếm bằng chứng hữu hình để hỗ trợ lý thuyết của mình.
Luyện tập

"tangible" nghĩa là gì?