forgettable

/fɝˈɡɛtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể quên được
🎯
Đừng chỉ tra "forgettable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being erased from the mind
✏️
Câu ví dụ
The forgettable melody did n't leave a lasting impression on the listeners .
Giai điệu dễ quên không để lại ấn tượng lâu dài với người nghe.
✅
Luyện tập

"forgettable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này