Nghĩa tiếng Việt
có thể quên được
Đừng chỉ tra "forgettable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being erased from the mind
Câu ví dụ
The forgettable melody did n't leave a lasting impression on the listeners .
Giai điệu dễ quên không để lại ấn tượng lâu dài với người nghe.
Luyện tập
"forgettable" nghĩa là gì?