centralized

/ˈsɛntɹəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, tập trung hóa
🎯
Đừng chỉ tra "centralized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having control or decision-making concentrated in a single location or authority
✏️
Câu ví dụ
The school district adopted a centralized curriculum approach to ensure consistency in teaching standards and materials across all classrooms .
Khu học chánh đã áp dụng cách tiếp cận chương trình giảng dạy tập trung để đảm bảo tính nhất quán trong tiêu chuẩn giảng dạy và tài liệu ở tất cả các lớp học.
✅
Luyện tập

"centralized" nghĩa là gì?