Nghĩa tiếng Việt
tổng quát
Đừng chỉ tra "generalized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not specialized or adapted to a specific function or environment
Câu ví dụ
The medication has a generalized effect on multiple symptoms rather than targeting a specific ailment .
Thuốc có tác dụng tổng quát trên nhiều triệu chứng hơn là nhắm vào một bệnh cụ thể.
Luyện tập
"generalized" nghĩa là gì?