generalized

/ˈdʒɛnɝəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổng quát
🎯
Đừng chỉ tra "generalized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not specialized or adapted to a specific function or environment
✏️
Câu ví dụ
The medication has a generalized effect on multiple symptoms rather than targeting a specific ailment .
Thuốc có tác dụng tổng quát trên nhiều triệu chứng hơn là nhắm vào một bệnh cụ thể.
✅
Luyện tập

"generalized" nghĩa là gì?