Nghĩa tiếng Việt
bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa
Đừng chỉ tra "cursed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
believed to be deserving of condemnation, often because of bringing problems or misfortune
Câu ví dụ
The cursed weather ruined our picnic plans .
Thời tiết bị nguyền rủa đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Luyện tập
"cursed" nghĩa là gì?