cursed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa
🎯
Đừng chỉ tra "cursed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believed to be deserving of condemnation, often because of bringing problems or misfortune
✏️
Câu ví dụ
The cursed weather ruined our picnic plans .
Thời tiết bị nguyền rủa đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"cursed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result