Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ, phân chia
Đừng chỉ tra "shared" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
divided or distributed among multiple individuals or groups
Câu ví dụ
The limited resources were shared among the community members during the drought, ensuring everyone had enough to survive.
Các nguồn lực hạn chế đã được chia sẻ giữa các thành viên cộng đồng trong suốt đợt hạn hán, đảm bảo mọi người đều có đủ để tồn tại.
Luyện tập
"shared" nghĩa là gì?