Nghĩa tiếng Việt
xung đột, bị chia rẽ
Đừng chỉ tra "conflicted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing contradictory feelings, thoughts, or emotions, often resulting from having to make a difficult choice
Câu ví dụ
She was conflicted about forgiving her friend for betraying her trust.
Cô ấy bối rối về việc tha thứ cho bạn mình vì đã phản bội lòng tin.
Luyện tập
"conflicted" nghĩa là gì?