conflicted

/kənˈfɫɪktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, bị chia rẽ
🎯
Đừng chỉ tra "conflicted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing contradictory feelings, thoughts, or emotions, often resulting from having to make a difficult choice
✏️
Câu ví dụ
She was conflicted about forgiving her friend for betraying her trust.
Cô ấy bối rối về việc tha thứ cho bạn mình vì đã phản bội lòng tin.
✅
Luyện tập

"conflicted" nghĩa là gì?