Nghĩa tiếng Việt
được công nhận, được đánh giá cao
Đừng chỉ tra "appreciated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
recognized or valued for a quality, merit, or contribution
Câu ví dụ
Your expertise in this matter is greatly appreciated and valued by the team.
Chuyên môn của bạn trong vấn đề này được đội ngũ rất đánh giá cao và coi trọng.
Luyện tập
"appreciated" nghĩa là gì?