Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Đừng chỉ tra "huge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very large in size
Câu ví dụ
They built a huge sandcastle that towered over the other ones on the beach .
Họ đã xây một lâu đài cát khổng lồ cao hơn tất cả những cái khác trên bãi biển.
Luyện tập
"huge" nghĩa là gì?