bulky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "bulky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
large and occupying a significant amount of space, often hard to handle
✏️
Câu ví dụ
The bulky equipment took up most of the storage space in the garage .
Thiết bị cồng kềnh chiếm hầu hết không gian lưu trữ trong nhà để xe.
✅
Luyện tập

"bulky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size