Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, to lớn
Đừng chỉ tra "bulky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
large and occupying a significant amount of space, often hard to handle
Câu ví dụ
The bulky equipment took up most of the storage space in the garage .
Thiết bị cồng kềnh chiếm hầu hết không gian lưu trữ trong nhà để xe.
Luyện tập
"bulky" nghĩa là gì?