jumbo
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Definition (English)
extremely large in size
Câu ví dụ
For the movie night , they popped a jumbo bag of popcorn to share among their friends .
Để chuẩn bị cho buổi tối xem phim, họ đã làm nổ một túi khổng lồ bỏng ngô để chia sẻ với bạn bè.
Luyện tập
"jumbo" nghĩa là gì?