jumbo

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "jumbo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large in size
✏️
Câu ví dụ
For the movie night , they popped a jumbo bag of popcorn to share among their friends .
Để chuẩn bị cho buổi tối xem phim, họ đã làm nổ một túi khổng lồ bỏng ngô để chia sẻ với bạn bè.
✅
Luyện tập

"jumbo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size