Nghĩa tiếng Việt
siêu khổng lồ, cực kỳ lớn về khối lượng
Đừng chỉ tra "supermassive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exceptionally large in mass, often referring to astronomical objects with an extraordinarily high mass
Câu ví dụ
Researchers study supermassive stars to understand the formation and evolution of galaxies .
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các ngôi sao siêu khổng lồ để hiểu sự hình thành và tiến hóa của các thiên hà.
Luyện tập
"supermassive" nghĩa là gì?