mega

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "mega" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large in size or extent
✏️
Câu ví dụ
They threw a mega party for their 50th wedding anniversary , inviting all their friends and family .
Họ đã tổ chức một bữa tiệc siêu lớn cho lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, mời tất cả bạn bè và gia đình.
✅
Luyện tập

"mega" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size