Nghĩa tiếng Việt
cỡ lớn, quá khổ
Đừng chỉ tra "oversized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
larger than the standard or usual size
Câu ví dụ
They served oversized portions of their famous lasagna at the Italian restaurant .
Họ phục vụ những phần quá khổ của món lasagna nổi tiếng tại nhà hàng Ý.
Luyện tập
"oversized" nghĩa là gì?