oversized

/ˈoʊvɝˌsaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỡ lớn, quá khổ
🎯
Đừng chỉ tra "oversized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
larger than the standard or usual size
✏️
Câu ví dụ
They served oversized portions of their famous lasagna at the Italian restaurant .
Họ phục vụ những phần quá khổ của món lasagna nổi tiếng tại nhà hàng Ý.
✅
Luyện tập

"oversized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size