large
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lớn, to
Definition (English)
above average in amount or size
Câu ví dụ
He had a large collection of vintage cars , displayed proudly in his garage .
Anh ấy có một bộ sưu tập lớn những chiếc xe cổ, được trưng bày đầy tự hào trong nhà để xe của mình.
Luyện tập
"large" nghĩa là gì?