edged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc, bén
🎯
Đừng chỉ tra "edged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a sharp or well-defined cutting edge
✏️
Câu ví dụ
The edged tool was essential for carving intricate designs into wood .
Công cụ sắc bén là điều cần thiết để khắc các thiết kế phức tạp vào gỗ.
✅
Luyện tập

"edged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes