Nghĩa tiếng Việt
có sừng, mang sừng
Đừng chỉ tra "horny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having hard, pointed, and often curved protrusions, like horns or antlers
Câu ví dụ
The beetle's horny exoskeleton provides protection from external threats.
Bộ xương ngoài sừng của bọ cánh cứng cung cấp sự bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài.
Luyện tập
"horny" nghĩa là gì?