hollow

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rỗng, trống rỗng
🎯
Đừng chỉ tra "hollow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an empty space within
✏️
Câu ví dụ
The old well had a hollow shaft leading deep into the ground .
Giếng cũ có một trục rỗng dẫn sâu xuống đất.
✅
Luyện tập

"hollow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes