Nghĩa tiếng Việt
rỗng, trống rỗng
Đừng chỉ tra "hollow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an empty space within
Câu ví dụ
The old well had a hollow shaft leading deep into the ground .
Giếng cũ có một trục rỗng dẫn sâu xuống đất.
Luyện tập
"hollow" nghĩa là gì?