Nghĩa tiếng Việt
nhọn, sắc nhọn
Đừng chỉ tra "pointy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sharp or tapered tip
Câu ví dụ
The needle had a pointy end , ideal for sewing fabric .
Cây kim có một đầu nhọn, lý tưởng để may vải.
Luyện tập
"pointy" nghĩa là gì?