stringy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy guộc, mảnh khảnh
🎯
Đừng chỉ tra "stringy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a slender shape, often used to describe someone who is thin and wiry
✏️
Câu ví dụ
After months of weightlifting, he transformed his body from soft to stringy, with defined muscles visible beneath his skin.
Sau nhiều tháng tập tạ, anh ấy đã biến đổi cơ thể từ mềm mại thành gân guốc, với cơ bắp rõ ràng có thể nhìn thấy dưới da.
✅
Luyện tập

"stringy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape