frizzy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xù, quăn
Đừng chỉ tra "frizzy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) having a lot of small tight curls that are neither smooth nor shiny
Câu ví dụ
The woman 's frizzy hair was difficult to manage , requiring frequent detangling .
Tóc xù của người phụ nữ rất khó quản lý, đòi hỏi phải gỡ rối thường xuyên.
Luyện tập
"frizzy" nghĩa là gì?