done

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Xong., Hoàn thành.
🎯
Đừng chỉ tra "done" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate agreement, completion, or satisfaction with a particular situation or outcome
✏️
Câu ví dụ
Done. Let 's proceed with Option C.
Xong. Hãy tiếp tục với Tùy chọn C.
✅
Luyện tập

"done" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Affirmation