Nghĩa tiếng Việt
Ừ, Vâng
Đừng chỉ tra "yep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to respond positively and express confirmation or acknowledgment
Câu ví dụ
Yep, I'm aware of the changes in the schedule.
Ừ, tôi biết về những thay đổi trong lịch trình.
Luyện tập
"yep" nghĩa là gì?