gotcha

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hiểu rồi, Đã nắm
🎯
Đừng chỉ tra "gotcha" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express understanding, acknowledgment, or agreement in response to something someone has said or done
✏️
Câu ví dụ
You need me to pick up groceries on the way home?Gotcha, I'll make a list.
Bạn cần tôi mua đồ tạp hóa trên đường về nhà? Hiểu rồi, tôi sẽ lập danh sách.
✅
Luyện tập

"gotcha" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Affirmation