Nghĩa tiếng Việt
Vâng, Khẳng định
Đừng chỉ tra "aye" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express agreement, affirmation, or consent, particularly in nautical or military contexts
Câu ví dụ
Aye, count me in for the camping trip next weekend.
Aye, tính tôi vào chuyến đi cắm trại cuối tuần tới nhé.
Luyện tập
"aye" nghĩa là gì?