heard

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghe thấy, nhận thấy
🎯
Đừng chỉ tra "heard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
perceived or recognized through the sense of hearing
✏️
Câu ví dụ
The heard news of the accident shocked the entire community .
Tin tức nghe được về vụ tai nạn đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.
✅
Luyện tập

"heard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result