controlled

/kənˈtɹoʊɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được kiểm soát, được quy định
🎯
Đừng chỉ tra "controlled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
managed or regulated according to legal guidelines or regulations
✏️
Câu ví dụ
The use of controlled substances is strictly regulated by law to prevent misuse and abuse.
Việc sử dụng các chất kiểm soát được quy định chặt chẽ bởi luật pháp để ngăn chặn lạm dụng và sử dụng sai mục đích.
✅
Luyện tập

"controlled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result