Nghĩa tiếng Việt
được kiểm soát, được quy định
Đừng chỉ tra "controlled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
managed or regulated according to legal guidelines or regulations
Câu ví dụ
The use of controlled substances is strictly regulated by law to prevent misuse and abuse.
Việc sử dụng các chất kiểm soát được quy định chặt chẽ bởi luật pháp để ngăn chặn lạm dụng và sử dụng sai mục đích.
Luyện tập
"controlled" nghĩa là gì?