unaffected

/ˌənəˈfɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bị ảnh hưởng, không thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "unaffected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining unchanged despite external influences
✏️
Câu ví dụ
The ancient ruins remained unaffected by the passage of time , standing as a testament to the past .
Những tàn tích cổ xưa vẫn không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian, đứng như một minh chứng cho quá khứ.
✅
Luyện tập

"unaffected" nghĩa là gì?