endangered

/ɛnˈdeɪndʒɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy cấp
🎯
Đừng chỉ tra "endangered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal, plant, etc.) being at risk of extinction
✏️
Câu ví dụ
Climate change poses a significant threat to many endangered species by altering their habitats and food sources.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với nhiều loài nguy cấp bằng cách thay đổi môi trường sống và nguồn thức ăn của chúng.
✅
Luyện tập

"endangered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result