Nghĩa tiếng Việt
bị thay đổi, bị biến đổi
Đừng chỉ tra "altered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
changed in some way, but not completely transformed into something else
Câu ví dụ
The altered document had a few modifications made to its wording , but its overall message remained the same .
Tài liệu đã thay đổi có một số sửa đổi về cách diễn đạt, nhưng thông điệp tổng thể của nó vẫn giữ nguyên.
Luyện tập
"altered" nghĩa là gì?