regulated

/ˈɹɛɡjəˌɫeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được điều chỉnh, được kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "regulated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
controlled or managed according to specific rules or laws
✏️
Câu ví dụ
The internet is regulated by laws and policies to protect users' privacy and prevent illegal activities online.
Internet được điều chỉnh bởi luật pháp và chính sách để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp trực tuyến.
✅
Luyện tập

"regulated" nghĩa là gì?