connected

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết nối, liên kết
💡
Definition (English)
linked or associated with others
✏️
Câu ví dụ
The puzzle pieces were intricately connected, forming a complete picture when assembled correctly.
Các mảnh ghép được kết nối một cách phức tạp, tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh khi được lắp ráp chính xác.
Luyện tập

"connected" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này