authorized

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được ủy quyền, được phê duyệt
💡
Definition (English)
officially permitted or approved by a recognized authority
✏️
Câu ví dụ
The contract is not valid without an authorized signature .
Hợp đồng không có hiệu lực nếu không có chữ ký được ủy quyền.
Luyện tập

"authorized" nghĩa là gì?