diversified

/daɪˈvɝsəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, phong phú
🎯
Đừng chỉ tra "diversified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
including a variety of different elements or components
✏️
Câu ví dụ
The restaurant diversified its menu to offer dishes from different cuisines, appealing to a broader range of customers.
Nhà hàng đã đa dạng hóa thực đơn của mình để phục vụ các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau, thu hút một phạm vi khách hàng rộng hơn.
✅
Luyện tập

"diversified" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result