Nghĩa tiếng Việt
đã chỉnh sửa, đã sửa đổi
Đừng chỉ tra "edited" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
revised or altered to improve clarity, correctness, or quality
Câu ví dụ
The edited podcast episode had background noise removed and audio levels adjusted for better clarity .
Tập podcast đã được chỉnh sửa đã loại bỏ tiếng ồn nền và điều chỉnh mức âm thanh để rõ ràng hơn.
Luyện tập
"edited" nghĩa là gì?