edited

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã chỉnh sửa, đã sửa đổi
🎯
Đừng chỉ tra "edited" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
revised or altered to improve clarity, correctness, or quality
✏️
Câu ví dụ
The edited podcast episode had background noise removed and audio levels adjusted for better clarity .
Tập podcast đã được chỉnh sửa đã loại bỏ tiếng ồn nền và điều chỉnh mức âm thanh để rõ ràng hơn.
✅
Luyện tập

"edited" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này