Nghĩa tiếng Việt
có trọng số, điều chỉnh
Đừng chỉ tra "weighted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
adjusting values or proportions to give more importance to certain factors relative to others
Câu ví dụ
The weighted GPA takes into account the difficulty of courses by assigning higher values to grades earned in honors or advanced placement classes .
GPA có trọng số tính đến độ khó của các khóa học bằng cách gán giá trị cao hơn cho các điểm số đạt được trong các lớp danh dự hoặc xếp lớp nâng cao.
Luyện tập
"weighted" nghĩa là gì?