Nghĩa tiếng Việt
khả năng, năng lực
Đừng chỉ tra "ability" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the fact that one is able or possesses the necessary skills or means to do something
Câu ví dụ
The teacher praised the student 's ability to grasp difficult concepts easily .
Giáo viên khen ngợi khả năng của học sinh nắm bắt các khái niệm khó một cách dễ dàng.
Luyện tập
"ability" nghĩa là gì?