ability

/əˈbɪɫəˌti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khả năng, năng lực
🎯
Đừng chỉ tra "ability" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact that one is able or possesses the necessary skills or means to do something
✏️
Câu ví dụ
The teacher praised the student 's ability to grasp difficult concepts easily .
Giáo viên khen ngợi khả năng của học sinh nắm bắt các khái niệm khó một cách dễ dàng.
✅
Luyện tập

"ability" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 201 - 225 Nouns