Joining a Swimming Class

Đăng ký lớp học bơi
A1 Numbers 0 to 100 61 câu 19 từ vựng ~3 phút nghe
Nam wants to learn to swim. He is at the front desk of a sports center. Sarah works at the desk and fills in a form for him.
Nam muốn học bơi. Cậu đang ở quầy lễ tân của một trung tâm thể thao. Sarah làm việc ở quầy và điền phiếu đăng ký giúp cậu.
Nhân vật: Sarah, Nam
Audio đang được cập nhật
Sarah

Hello! Can I help you?

Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Nam

Hi. I want to join a swimming class, please.

Chào chị. Tôi muốn đăng ký một lớp học bơi.

Sarah

Great. We have a class for adults. Can I ask you some questions?

Tốt quá. Chúng tôi có lớp cho người lớn. Tôi hỏi bạn vài câu nhé?

Nam

Sure.

Vâng.

Sarah

What's your name?

Bạn tên là gì?

Nam

My name is Tran Van Nam.

Tôi tên là Trần Văn Nam.

Sarah

And how old are you, Nam?

Bạn bao nhiêu tuổi, Nam?

Nam

I'm nineteen.

Tôi mười chín tuổi.

Sarah

OK. What's your phone number?

Được rồi. Số điện thoại của bạn là gì?

Nam

It's zero nine eight, four five six, two one seven three.

Là không chín tám, bốn năm sáu, hai một bảy ba.

Sarah

Zero nine eight, four five six, two one seven three. Is that right?

Không chín tám, bốn năm sáu, hai một bảy ba. Đúng không?

Nam

Yes, that's right.

Vâng, đúng rồi.

Sarah

Good. The class is on Monday and Thursday at six in the evening. It's twelve weeks long.

Tốt. Lớp học vào thứ Hai và thứ Năm lúc sáu giờ tối. Khóa học kéo dài mười hai tuần.

Nam

How many students are in the class?

Lớp có bao nhiêu học viên?

Sarah

Eleven now. You are number twelve. The class is for fifteen people, so there are three places left.

Hiện có mười một người. Bạn là người thứ mười hai. Lớp dành cho mười lăm người, nên còn ba chỗ.

Nam

Is there a student price? I'm a student.

Có giá cho sinh viên không chị? Tôi là sinh viên.

Sarah

Sorry, the student price is only for people under eighteen. You are nineteen, so it's the adult price.

Tiếc quá, giá học sinh chỉ dành cho người dưới mười tám tuổi. Bạn mười chín tuổi nên phải trả giá người lớn.

Nam

OK. And do you have a class for children? My sister is thirteen.

Vâng. Thế chị có lớp cho trẻ em không? Em gái tôi mười ba tuổi.

Sarah

Yes. The children's class is for ages eight to fourteen. It's on Saturday morning.

Có. Lớp trẻ em dành cho các bé từ tám đến mười bốn tuổi. Học vào sáng thứ Bảy.

Nam

Great. How long is one lesson?

Tuyệt. Một buổi học dài bao lâu?

Sarah

It's one hour. And the pool is two meters deep at one end.

Một tiếng. Và hồ bơi sâu hai mét ở một đầu.

Nam

Two meters? Oh no. I can't swim at all. My swimming level is zero!

Hai mét á? Ôi không. Tôi hoàn toàn không biết bơi. Trình độ bơi của tôi là con số không!

Sarah

Don't worry. The teacher is very good. In the first four lessons, you stay in the small pool.

Đừng lo. Thầy dạy rất giỏi. Trong bốn buổi đầu, bạn sẽ ở hồ bơi nhỏ.

Nam

That's good. Where do I put my bag?

Vậy thì tốt. Tôi để túi ở đâu?

Sarah

Here is your locker key. Your locker is number seventeen.

Đây là chìa khóa tủ đồ của bạn. Tủ của bạn là số mười bảy.

Nam

Seventeen. OK. And what about my room for changing?

Mười bảy. Được rồi. Còn phòng thay đồ thì sao?

Sarah

The changing room is on floor three. Take the stairs next to door eight.

Phòng thay đồ ở tầng ba. Bạn đi cầu thang cạnh cửa số tám.

Nam

Floor three, door eight. Thank you very much.

Tầng ba, cửa số tám. Cảm ơn chị rất nhiều.

Sarah

One more thing. Please come ten minutes early on Monday. The first lesson starts at six.

Còn một điều nữa. Thứ Hai bạn đến sớm mười phút nhé. Buổi đầu tiên bắt đầu lúc sáu giờ.

Nam

OK, I will. See you on Monday!

Vâng, tôi sẽ đến sớm. Hẹn gặp chị thứ Hai!

Từ vựng trong bài (19)

nineteen ˈnaɪnˈtin Số từ
mười chín, 19
zero ˈziɹoʊ Số từ
số không, không
nine ˈnaɪn Số từ
chín, số chín
eight ˈeɪt Số từ
tám, số tám
four ˈfɔɹ Số từ
five ˈfaɪv Số từ
năm, con số năm
six ˈsɪks Số từ
sáu, con số sáu
two ˈtu Số từ
one ˈwən Số từ
seven ˈsɛvən Số từ
bảy, con số bảy
three ˈθɹi Số từ
twelve ˈtwɛɫv Số từ
mười hai,số mười hai, number twelve
eleven ˈiɫɛvən Số từ
mười một
fifteen ˈfɪfˈtin Số từ
mười lăm
eighteen ˈeɪˈtin Số từ
mười tám
thirteen ˈθɝˈtin Số từ
mười ba
fourteen ˈfɔɹˈtin Số từ
mười bốn
seventeen ˈsɛvənˈtin Số từ
mười bảy
ten ˈtɛn Số từ
mười

Mẫu câu hay

How old are you? — I'm nineteen.
Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi mười chín tuổi.
Chỉ cần nói "I'm + số"; có thể thêm "years old": I'm nineteen years old.
zero nine eight, four five six…
không chín tám, bốn năm sáu…
Đọc số điện thoại từng chữ số, nghỉ ngắn sau mỗi nhóm. Số 0 đọc là "zero" hoặc "oh".
Is that right?
Đúng không?
Hỏi lại để xác nhận thông tin vừa nghe.
thirteen / thirty
mười ba / ba mươi
Số -teen nhấn ở cuối (thir-TEEN), số -ty nhấn ở đầu (THIR-ty). Nghe kỹ trọng âm để phân biệt.

Kiểm tra nhanh

1. How old is Nam?
💡 Nam nói: "I'm nineteen."
2. What number is Nam's locker?
💡 Sarah nói: "Your locker is number seventeen."
3. How many weeks is the class?
💡 Sarah nói: "It's twelve weeks long."

Cùng chủ đề Numbers 0 to 100

Chủ đề khác cấp A1