Nghĩa tiếng Việt
hai, số hai
Đừng chỉ tra "two" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 2
Câu ví dụ
There are two apples on the table .
Có hai quả táo trên bàn.
Luyện tập
"two" nghĩa là gì?