two

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hai, số hai
🎯
Đừng chỉ tra "two" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 2
✏️
Câu ví dụ
There are two apples on the table .
Có hai quả táo trên bàn.
✅
Luyện tập

"two" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9